Huynh ấy dùng bó cỏ khô chắn cửa, giấu ta trong phòng băng, một mình ra ngoài.
Ta sợ đến nỗi ngồi không yên, mấy phen định lao ra, lại nhớ lời dặn của huynh ấy, đành nắm chặt cần câu, ngoan ngoãn ngồi chờ.
Mồi vừa mới được cá kéo, chưa kịp thu dây thì cửa bật mở, Thẩm Phùng Ngọc lao vào, giữ chặt lấy ta:
“A Dư, mau lên ngựa! Về thành ngay!”
Ta bị huynh ấy đặt vội lên lưng ngựa, một cái vỗ tay, con ngựa liền lao như bay về phía thành. Ta nằm rạp xuống, sợ bị hất ngã.
Trong cơn hoảng loạn, ta quay đầu nhìn lại — nơi sườn núi phía xa đỏ rực như máu, từng đoàn người tị nạn ùn ùn kéo về.
Ta nhắm chặt mắt, để mặc Hoàng Phong Câu đưa ta về phủ.
Tam ca ca hỏi sao ta khóc, sao Thẩm Phùng Ngọc không cùng trở về.
Ta đưa tay sờ lên gò má, lần đầu tiên cảm nhận được sự ấm nóng của nước mắt.
“Ngoài thành… có rất nhiều người, rất nhiều máu… Huynh ấy bảo ta phải về.”
Tam ca ca lặng người giây lát, rồi lập tức xông vào thư phòng của phụ thân. Mẫu thân đến bên ta, chỉ nói:
“Phùng Ngọc muốn ra trận.”
Ta lấy danh nghĩa vị hôn thê, đích thân tiễn hắn.
Huynh ấy hỏi ta:
“Tiểu Dư nhi muốn quà gì? Ta sẽ mang về cho muội.”
Ta đáp:
“Muốn có nhà tranh muôn gian, để dân không lo đói rét. Còn nữa… Thẩm Phùng Ngọc nhất định phải bình an.”
Huynh ấy cười:
“Một nguyện nơi đầu đường không còn thi thể lạnh giá, hai nguyện Tiểu Dư nhi mỗi ngày đều vui vẻ.”
Từ mười bốn, ta chờ tới mười lăm, từ mười lăm lại đợi đến mười sáu. Nhưng huynh ấy không trở về.
Mẫu thân muốn tìm mối khác cho ta. Ta sống chết không chịu. Ta nói, ta còn phải chờ huynh ấy trở về, dạy ta cưỡi ngựa, bắn tên, học bơi.
Ta chờ đến hai mươi tuổi.
Huynh ấy vẫn chưa trở về.
Ta nghĩ, có lẽ trận chiến này thực sự quá gian khổ. Nếu huynh ấy về, chắc râu cũng đã mọc dài tới gót chân rồi!
Một ngày nọ, ta theo phụ thân đến tông miếu tế tổ, đi ngang qua một gian phòng nhỏ, ánh mắt vô thức quét nhìn… rồi khựng lại.
Trên bài vị là mấy dòng chữ quen thuộc:
【Vong phu của Tống Tuyết Dư — bài vị của Thẩm Phùng Ngọc】
Ta biết chữ. Là Ngô ma ma và Tam ca ca dạy ta. Ta nhìn rõ từng nét.
Phụ thân hỏi ta sao vậy, ta lập tức quay đầu nhảy nhót theo sau, như chẳng thấy gì, khoác lấy cánh tay người:
“Ngày mai phụ thân tan triều, cùng A Dư đi thả diều được không?”
12.
Ta dẫn theo Đại ca, Nhị ca, Tam ca cùng bảy tám đứa cháu, dựng lên từng gian nhà ngói ngoài bãi đất trống phía ngoài thành.
Nơi đó, là nơi Thẩm Phùng Ngọc từng cùng ta câu cá.
Mọi người không hiểu vì sao ta lại làm vậy, nhưng Tam ca ca thay ta nói:
“A Dư làm gì… đều có đạo lý của muội ấy.”
Ta dựng nên vô số quán cháo, không chỉ ở ngoại thành, mà cả nhiều nơi xa xôi khác.
Ta viết điều ước năm đó cùng Thẩm Phùng Ngọc lên cánh diều, thả theo gió đêm, để nó bay thật cao, thật xa — bay về phía hoàng hôn, bay đến tận chân trời.
Ta giữ trọn lời hứa năm xưa với Hoàng đế thúc thúc, nhận sắc phong Huyện chủ, tiếp nhận thực ấp, chăm lo muôn dân. Ta không phụ lòng kỳ vọng của bách tính, đem phúc khí của mình chia đều cho họ, để không ai phải chịu lạnh, chịu đói nữa.
Thẩm Phùng Ngọc — quãng đời còn lại, ta sẽ phụng thờ chàng.
Nhưng ta là kẻ ngốc, luôn hiểu lòng người chậm hơn thiên hạ một bước.
Là ta… kiếp này không kịp gặp mùa xuân.
Nếu còn kiếp sau — nguyện vẫn được gặp nhau.