4
"Vân Linh! Vân Linh!"
Tiêu Kỳ thường mộng mị giữa những đêm mưa gió. Ta bật đèn, vội vén màn trướng.
“Bệ hạ, thần ở đây.”
Ánh lửa bập bùng, soi gương mặt tái nhợt của ngài, mồ hôi lạnh rịn đầy trán. Ta nắm lấy tay ngài, lòng bàn tay lạnh như băng giá giữa đêm đông.
“Bệ hạ, Vân Linh vẫn luôn ở đây.”
“Không sao rồi, Bệ hạ.”
“Thần vẫn ở đây.”
Hơi thở dồn dập của ngài dần dần lắng xuống. Ngài khàn giọng thì thầm:
“Ta mộng thấy Đoạn Trường Phong.”
“Ta cầm kiếm, từng chút một cắt đứt yết hầu hắn.”
“Hắn c.h.ế.c mà mắt vẫn trợn trừng hỏi ta: chẳng phải ta là tri kỷ của ngươi sao?”
“Tri kỷ… ha… ha ha ha…”
Ngài bật cười như muốn khóc. Ta vỗ nhẹ vai ngài.
“Bệ hạ quên rồi sao? Cả Đoạn gia đã bị tru di cửu tộc. Tên họ Đoạn kia đã bị ngũ mã phân thây.”
“Đầu hắn còn đang treo ở chợ Đông, răn đe thiên hạ.”
“Ba trăm bảy mươi người, toàn bộ tàn dư và kẻ liên quan, đều đã bị xử trảm.”
“Phải rồi… đúng… là như vậy…”
Tiêu Kỳ khẽ cười, thanh âm thấp trầm như gió rít. Rồi ngài ho khan, phun ra một ngụm m.á.u tươi. Ánh mắt rực lên ngọn lửa của cơn loạn trí.
“Trẫm… muốn g,i,ế,c sạch bọn chúng!”
Ta vội đỡ lấy ngài. Cả thân thể gầy yếu ấy, nhẹ đến nỗi tựa áng mây phiêu lãng.
“Vân Linh”, ngài gọi ta, giọng thì thầm như gió thoảng, “ngươi... thề sống c.h.ế.c theo Trẫm chứ?”
Ta cúi đầu, giọng kiên định không một chút do dự:
“Thần, nguyện vì Bệ hạ… mà sống c.h.ế.c theo cùng.”
5
Nam Chiếu tiến cống đôi ba cây sơn trà, gọi là “Chiếu Điện Hồng”, mừng ngày tân hoàng đăng cơ. Loài hoa ấy nở rộ trong tuyết, sắc đỏ tựa lửa cháy, huy hoàng mà dữ dội.
Cùng với kỳ hoa ấy, Nam Chiếu còn dâng lên một người — kẻ từng đào thoát khỏi Đại Tĩnh, Thái phó Cố Ngạn, người mà Tiêu Kỳ từng tôn kính như phụ.
Ta không rõ bọn họ đã nói với nhau những gì. Chỉ biết rằng sau khi Cố Ngạn bị thị vệ áp giải về thiên lao, Tiêu Kỳ ngồi lặng lẽ trong điện suốt một buổi dài. Mãi đến khi trời sẩm tối, người mới đưa tay che mặt, bật cười trong tịch lặng.
Tiếng cười ấy không có nước mắt, nhưng dáng người cúi rạp trong bóng tối kia... cũng chẳng khác gì đang khóc.
Ta lặng lẽ bước tới, để mặc ngài siết lấy tay áo ta. Trong biển khổ vô biên, ngài chẳng nắm nổi vận mệnh, chỉ có thể nắm lấy một vạt áo mềm mại rũ xuống trước mắt, như một con thuyền lạc phương, khẩn cầu một sợi dây neo lại.
“A Linh.”
Ngài cúi đầu, ánh mắt lẩn khuất trong hắc ám, chẳng rõ sáng tối.
“Trẫm muốn ăn màn thầu.”
Ta nói khẽ: “Thần sẽ sai Ngự Thiện phòng chuẩn bị.”
“Trẫm muốn ăn loại màn thầu năm xưa ở Phong Lâu.”
“Bệ hạ…”
“Giờ Trẫm muốn ăn.”
Ánh mắt ngài nhìn ta, phảng phất chút van lơn chưa từng có.
“…”
Một hồi lâu sau, ta cúi đầu đáp: “Vâng.”
Mang theo đôi ba chiếc màn thầu, khi ta vừa bước qua cánh cửa cung cuối cùng, liền bắt gặp một tiểu thái giám từ Vị Ương điện hớt hải chạy tới.
“Vân Linh cô cô, Bệ hạ… không xong rồi!”
6
Tuyết đêm phủ trắng, Chiếu Điện Hồng nở rộ giữa trời, sắc đỏ rực ngợp cả không gian. Ta thất thần quay đầu, chỉ thấy ngài — vừa mới nửa canh giờ trước còn khẽ khàng đòi ăn màn thầu — nay đã gục ngã dưới đất, một lưỡi dao cắm thẳng vào ngực.
M.á.u tuôn ra, nhuộm đỏ cả lớp tuyết dày, tựa đóa hoa m.á.u nở rộ — là bông Chiếu Điện Hồng đẹp nhất trong đêm nay.
Ta quỳ xuống, run rẩy đưa tay ra. Bất chợt ánh mắt ngài rơi trên ta, đôi đồng tử vẫn sâu thẳm, sắc bén như thuở nào.
“Đừng chạm vào Trẫm.”
Ngài khẽ cất lời, tiếng nói khàn khàn như gió lùa trong đêm.
“…Trẫm bẩn lắm.”
M.á.u từ miệng trào ra, thấm ướt vạt áo trước ngực ta.
Ta ngẩn ngơ hỏi: “Ngài… sắp c.h.ế.c rồi sao?”
Ngài cười, giọng cười ngây ngô như đứa trẻ:
“A Linh, ngươi không mừng cho Trẫm sao?”
Phải rồi, từ năm mười bảy tuổi, ngài sống chỉ vì một chữ "thù". Nay đại thù đã báo, thiên hạ này chẳng còn điều gì trói buộc nổi trái tim ngài nữa.
Một giọt nước lạnh ngắt rơi lên cổ tay ta. Là lần đầu tiên… ta thấy Tiêu Kỳ khóc.
Năm xưa bị sỉ nhục nơi Phong Lâu, ngài không khóc. Bệnh tật hành hạ, sống dở c.h.ế.c dở, ngài cũng không khóc. Nhưng nay, trước lúc tắt thở, ngài lại rơi lệ.
Ngài thì thầm:
“Hôm nay là ngày vui nhất của Trẫm trong mười năm qua.”
Là vì cười đến rơi nước mắt.
Trước lúc trút hơi cuối cùng, ngài khẽ nói điều gì đó. Rất khẽ… nhưng ta vẫn nghe được:
“A Linh, thiên hạ này… ai ai cũng xấu xa.”
“… Chỉ mình ngươi, lại tốt đến vậy.”
Ta đưa tay khép đôi mắt không chịu nhắm lại của ngài, nước mắt không ngừng rơi xuống.
“Ngài là người đầu tiên từng cho ta một cái màn thầu.”
Thật ra… không chỉ là một chiếc màn thầu.
Ngài đã cho ta rất nhiều, rất nhiều điều mà ta chưa bao giờ có cơ hội nói ra. Năm xưa, nếu không nhờ Tiêu Kỳ, ta e rằng đã không sống sót đến mười tuổi.
Thái tử nhân từ, ngày mười sáu mỗi tháng đều dựng lều phát cháo trước Quảng Tế môn. Đó là ngày ta mong đợi nhất, vì hôm đó… ta không cần xin ăn, không cần tranh giành, vẫn có thể no bụng.
Vì vậy, trong lòng ta, Thái tử còn hơn cả thần phật. Bởi thần phật đòi lễ vật, còn Thái tử — ngài bố thí mà chẳng cầu báo đáp.
Cho đến một ngày, lều cháo kia không còn nữa.
Lúc ấy, ta mới biết… Thái tử đã c.h.ế.c.
Ta dùng nửa cái màn thầu đổi lấy nửa cây nến trắng từ một tên ăn mày khác. Không có tiền đến chùa thắp hương, ta chỉ có thể dùng nửa cây nến, soi sáng một đoạn đường luân hồi cho ngài.
Nến cạn, ta lại bắt đầu hành trình lang bạt, cho đến đêm tuyết nọ — khi ta đói lả sắp c.h.ế.c, một nửa cái màn thầu lại từ trên trời rơi xuống, đập vào đầu ta.
Như một vòng xoay vận mệnh. Ta ngẩng đầu lên, thần phật cúi đầu nhìn xuống. Ân huệ của ngài, lại một lần nữa… cứu ta khỏi bể khổ.